D. El Bejjani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Morphou 17 13:56 2.8 1.8 1.4 31.2% 20.0% 70.6% 0 0
Division A Division A 17 13:56 2.8 1.8 1.4 31.2% 20.0% 70.6% 0 0
AEK Larnaca 12 5:33 2.7 0.5 0.3 42.9% 35.7% 60.0% 0 0
AEK Larnaca 2 2:07 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
AEK Larnaca 7 5:04 4.1 1 0.6 61.1% 40.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions