D. Ejim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Calgary Surge 6 9:47 3.2 2 0.2 33.3% 20.0% 0% 0 0
CEBL CEBL 6 9:47 3.2 2 0.2 33.3% 20.0% 0% 0 0
Kobrat 8 26:15 8.5 6.1 0.6 36.4% 38.9% 46.2% 0 0
Saskatoon Mamba 15 5:20 1.3 0.7 0 41.2% 41.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions