D. Ebanks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahli 15 32:53 22.9 9.1 3.1 54.3% 41.8% 79.7% 6 1
Premier League Premier League 15 32:53 22.9 9.1 3.1 54.3% 41.8% 79.7% 6 1
Al Ahli Al Manama 18 27:44 20.2 6.9 2.1 54.7% 35.2% 73.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions