D. Dyson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 20 28:29 13.1 4.6 2.5 39.6% 35.1% 76.6% 0 0
Superleague Superleague 18 29:06 13.4 4.7 2.3 40.0% 34.0% 81.6% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 22:54 9.5 3.5 3.5 33.3% 50.0% 55.6% 0 0
Apollon 4 29:02 15 3 4.2 39.3% 39.1% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions