D. Duratna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Ruzomberok W 42 14:23 3.7 1.9 1.8 30.3% 14.6% 62.2% 0 0
Extraliga W Extraliga W 34 14:51 4 1.9 2 30.3% 15.6% 62.5% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 13:02 4 2.5 1.5 50.0% 0% 100.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 12:08 2 1.5 1.2 23.5% 0.0% 50.0% 0 0
Slovakia U20 W 2 22:19 4.5 3 2.5 20.0% 0.0% 62.5% 0 0
MBK Ruzomberok W 41 18:11 5.1 2 3.5 37.4% 17.4% 82.1% 0 0
Ruzomberok W 24 12:12 2.9 1.4 1.4 27.8% 10.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions