D. Dunn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Beer Sheva Kobrat 28 29:54 18.1 2.6 2.9 40.0% 35.8% 88.5% 2 0
Super League Super League 15 28:44 13.8 0 2.7 39.8% 33.8% 84.8% 0 0
Korisliiga Korisliiga 13 31:14 23 5.6 3.2 40.1% 37.5% 90.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions