D. Dudzinski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saga 60 29:49 14.8 5.5 2.3 50.5% 34.1% 81.7% 2 0
B League B League 60 29:49 14.8 5.5 2.3 50.5% 34.1% 81.7% 2 0
NeoPhoenix 65 25:53 11.8 5.8 1.7 48.3% 36.0% 82.4% 5 0
NeoPhoenix 60 25:34 12.6 6.7 2.1 51.6% 36.4% 78.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions