D. Drenovac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szedeak 33 31:52 17.8 4 2.5 43.7% 21.4% 72.8% 0 0
NBA NBA 33 31:52 17.8 4 2.5 43.7% 21.4% 72.8% 0 0
DEAC 35 32:03 17.3 4.3 1.9 46.3% 23.7% 82.8% 1 0
DEAC 34 34:39 16.8 4.3 2 46.5% 32.4% 71.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions