D. Draper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obera TC 29 27:23 15.2 6.6 1.1 47.2% 37.8% 111.7% 6 0
Liga A Liga A 29 27:23 15.2 6.6 1.1 47.2% 37.8% 111.7% 6 0
Olimpia Kings 16 23:51 18.2 5 1.6 51.0% 41.0% 82.2% 0 0
Hebraica y Macabi 10 28:58 18.2 7.2 1.6 47.4% 35.6% 66.7% 2 0
Caballeros de Culiacan 12 31:34 16.9 7.8 1.7 42.0% 41.4% 73.0% 3 0
Cerrado 13 26:31 15.2 4.4 1.2 47.9% 35.6% 78.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions