D. Dorkova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samorin W 14 10:57 1.8 1.8 0.1 38.5% 0.0% 62.5% 0 0
Extraliga W Extraliga W 14 10:57 1.8 1.8 0.1 38.5% 0.0% 62.5% 0 0
MBK Ruzomberok W CBK Kosice W 22 16:48 4 3.9 0.6 40.2% 30.0% 55.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions