D. Donaldson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aix Maurienne Keravnos 13 24:08 7.1 1.7 4.6 29.7% 28.3% 65.2% 0 0
Pro B Pro B 9 26:44 8.3 2.1 5.1 30.4% 28.9% 63.2% 0 0
Division A Division A 4 18:16 4.2 0.8 3.5 27.3% 25.0% 75.0% 0 0
Salon Vilpas 42 30:42 16.8 4.5 5.2 45.0% 40.9% 80.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions