D. Dobbs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zwolle 43 22:09 9.5 2 2.8 43.6% 39.4% 81.6% 0 0
DBL DBL 10 22:58 8.7 1.8 2.6 40.6% 40.0% 77.3% 0 0
BNXT League BNXT League 33 21:54 9.8 2 2.8 44.5% 39.2% 82.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions