D. Djuricic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brampton Honey Badgers 14 8:10 2.2 1.9 0.6 35.7% 25.0% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 14 8:10 2.2 1.9 0.6 35.7% 25.0% 100.0% 0 0
Scarborough Shooting Stars 17 18:43 5.5 3.7 0.9 36.7% 35.6% 70.0% 0 0
Scarborough Shooting Stars 17 11:07 4.8 2.8 0.7 44.8% 38.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions