D. Djukanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Metalac 23 17:31 2.4 2 2.7 30.6% 25.7% 69.6% 0 0
First League First League 23 17:31 2.4 2 2.7 30.6% 25.7% 69.6% 0 0
Ibar Rozaje Susanj 20 28:54 6.3 4 4.3 38.2% 26.9% 55.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions