D. Djordjevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 12 3:49 0 0.8 0 0.0% 0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 0:48 0 0.3 0 0% 0% 0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 9 4:49 0 0.9 0 0.0% 0% 0% 0 0
Student Nis W 12 4:34 0.5 0.7 0.1 42.9% 0% 0% 0 0
Student Nis W 6 10:58 4 1.7 0.8 38.1% 33.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions