D. Djokovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tivat 19 15:39 4.4 2.1 0.9 51.6% 28.6% 60.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 19 15:39 4.4 2.1 0.9 51.6% 28.6% 60.0% 0 0
Primorje 1 12:43 0 2 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Primorje 25 17:50 5.4 2.6 1.6 45.6% 31.5% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions