D. Dixson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al-Ahli Dubai 5 36:42 18.4 6 0.4 44.8% 29.4% 77.1% 0 0
WASL WASL 5 36:42 18.4 6 0.4 44.8% 29.4% 77.1% 0 0
Al Safa of Safwa 19 25:11 19.2 7.3 1.1 51.3% 38.6% 71.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions