D. Dioum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Khor 7 30:07 13.9 7 1.6 50.7% 36.7% 75.0% 1 0
QBL QBL 7 30:07 13.9 7 1.6 50.7% 36.7% 75.0% 1 0
Al Wakrah 12 10:58 4.7 2.6 0.8 45.3% 18.8% 45.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions