D. Diomande

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois U21 Ada Blois 50 15:03 8.5 3.2 1.1 32.7% 30.3% 63.9% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 27 25:41 15.4 5.8 1.9 32.9% 30.5% 64.3% 2 0
LNB LNB 23 2:34 0.4 0.2 0.1 25.0% 25.0% 50.0% 0 0
Ada Blois 1 5:10 5 1 1 50.0% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions