D. Dimitrijevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budapesti Honved Se 35 25:48 15.1 2.4 4.3 46.2% 34.0% 86.1% 1 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 23:42 12.3 2.7 5 37.1% 23.5% 87.5% 1 0
NBA NBA 32 26:00 15.4 2.4 4.2 47.1% 35.4% 86.0% 0 0
SCM Timisoara 12 16:34 10.8 2.1 3.4 51.1% 37.0% 74.2% 0 0
SCM Timisoara 9 22:36 12.4 2.2 3.6 42.5% 36.8% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions