D. Diehi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois Ada Blois U21 3 8:51 3.7 1.3 0 45.5% 50.0% 0% 0 0
Pro B Pro B 2 2:04 1 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 1 22:26 9 4 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
Ada Blois 1 3:32 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Ada Blois U21 7 7:21 2.3 0.4 0.1 40.0% 14.3% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions