D. Dickerson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sharjah 4 38:27 20.5 5 12.5 48.4% 29.2% 93.8% 4 0
WASL WASL 4 38:27 20.5 5 12.5 48.4% 29.2% 93.8% 4 0
United Arab Emirates 5 35:13 25 6.2 6.6 47.9% 36.4% 80.8% 1 1
United Arab Emirates 4 32:57 18 7.5 5.2 39.7% 17.6% 73.3% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions