D. Deshields

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ormanspor W 18 27:56 13.7 6.2 2.4 39.6% 30.6% 81.7% 2 0
TKBL W TKBL W 18 27:56 13.7 6.2 2.4 39.6% 30.6% 81.7% 2 0
Chicago Sky W 32 13:46 4.5 1.4 1.3 21.4% 17.3% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions