D. Deng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
South Sudan 3 8:33 3.3 2 0 44.4% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 8:33 3.3 2 0 44.4% 33.3% 0% 0 0
Ville de Dakar 5 17:08 4.8 4.8 1.4 25.8% 25.0% 100.0% 0 0
Al Ittihad Alexandria (Egy) 10 23:32 9.2 5 1.4 34.1% 28.1% 72.7% 0 0
Al Safa of Safwa 14 33:04 24 6.4 2.7 40.2% 32.7% 83.9% 1 0
South Sudan 10 12:49 4.7 3 1 43.2% 44.4% 60.0% 0 0
Ohod 17 26:53 18.1 9.6 2.2 44.6% 41.0% 78.2% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions