D. Demirel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Nord 27 17:10 5 4.2 1.7 44.0% 25.0% 67.9% 1 0
Superliga Superliga 26 17:42 5.2 4.3 1.7 44.4% 25.0% 67.9% 1 0
Austria Cup Austria Cup 1 3:39 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
BBC Nord 37 12:10 2.9 2.8 1 47.6% 34.8% 60.0% 0 0
BBC Nord 27 18:50 4.4 4.9 1.2 37.7% 36.0% 67.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions