D. Demir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce Fenerbahce 2 37 25:07 12.1 3.9 2.6 40.5% 36.3% 78.2% 1 0
Super Ligi Super Ligi 3 2:07 0 0.7 0.3 0% 0% 0.0% 0 0
TBL TBL 34 27:09 13.1 4.2 2.8 40.5% 36.3% 79.1% 1 0
Tofas 15 3:19 0.6 0.4 0.1 25.0% 30.0% 0% 0 0
Tofas 6 7:49 3.2 2.2 0.7 40.0% 33.3% 75.0% 0 0
Karsiyaka 6 4:32 1.8 0.3 1.3 45.5% 20.0% 0% 0 0
Karsiyaka 1 0:29 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Bornova 3 31:19 6.7 4 5 26.9% 23.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions