D. Dean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beselidhja 27 19:38 12.1 2.2 1.6 46.3% 47.4% 77.8% 0 0
Superliga Superliga 24 19:50 12.3 2.3 1.7 47.5% 49.3% 77.8% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 18:03 10.7 1.3 1 37.9% 37.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions