D. Days

D. Days

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NeoPhoenix 19 21:59 12.8 5 0.8 44.9% 39.2% 83.7% 2 0
B League B League 19 21:59 12.8 5 0.8 44.9% 39.2% 83.7% 2 0
San German 5 20:34 9.8 4.8 0.4 45.2% 42.1% 100.0% 0 0
Illawarra Hawks 33 19:27 10.2 6.1 0.6 49.0% 33.6% 69.1% 4 0
Winnipeg Sea Bears 3 27:33 15.3 10.7 1 40.4% 26.3% 75.0% 2 0
Houston Rockets 4 6:57 4 2.8 0.5 37.5% 37.5% 50.0% 0 0
Houston Rockets 5 20:02 8 4.8 0.6 39.3% 39.3% 100.0% 0 0
Houston Rockets Miami Heat 6 5:57 2.8 1.7 0.3 25.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions