D. Dawdo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HydroTruck Radom 18 15:41 4.6 2.9 0.7 34.3% 27.5% 80.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 18 15:41 4.6 2.9 0.7 34.3% 27.5% 80.0% 0 0
HydroTruck Radom Gornik Walbrzych 25 14:01 4.9 1.9 0.6 48.4% 27.0% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions