D. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trotamundos 4 11:28 3.5 0.5 1.5 20.0% 33.3% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 4 11:28 3.5 0.5 1.5 20.0% 33.3% 100.0% 0 0
Trotamundos 19 28:24 17.4 3.1 3.2 42.5% 37.3% 84.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions