D. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 9 21:48 7.9 4.6 0.7 34.9% 20.0% 92.0% 0 0
LNBP LNBP 9 21:48 7.9 4.6 0.7 34.9% 20.0% 92.0% 0 0
Panionios Hangtuah 31 20:18 8.5 4.9 1 47.3% 27.4% 61.0% 1 0
Astana 3 17:23 12.7 2.7 1.3 42.4% 42.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions