D. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin West 31 27:13 16.3 3.5 3.8 45.4% 37.9% 73.7% 2 0
NBL NBL 30 27:15 16.2 3.6 3.8 45.2% 39.8% 73.9% 2 0
Czech Cup Czech Cup 1 26:10 20 3 4 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Fyllingen 7 32:40 22.7 4.4 4.1 45.2% 31.6% 75.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions