D. Davis-Stewart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montana 2003 W 12 29:35 13.4 9.6 1.1 41.5% 18.8% 78.3% 6 0
WABA League Women WABA League Women 12 29:35 13.4 9.6 1.1 41.5% 18.8% 78.3% 6 0
Stjarnan W 24 31:16 19.2 14.7 1.1 46.3% 21.8% 72.5% 18 0
Stjarnan W 32 30:08 15.3 14.4 1.2 40.3% 24.6% 75.7% 24 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions