D. Daniels

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 2 2:12 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 2:12 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Melbourne United 32 14:15 3.9 2.3 0.9 40.2% 37.8% 36.0% 0 0
Australia U19 7 24:10 8.1 3.3 2.9 29.2% 36.4% 52.4% 0 0
Australia 6 7:24 2.3 1.2 0.5 30.8% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions