D. Damjanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Uppsala 25 18:38 7.3 2.6 1.2 44.8% 34.1% 64.9% 0 0
Ligan Ligan 25 18:38 7.3 2.6 1.2 44.8% 34.1% 64.9% 0 0
Sloga Uppsala 25 27:05 17.9 6.2 2.3 55.6% 33.3% 73.5% 4 0
Sloga Uppsala 34 28:43 17.8 6.9 2.3 49.9% 29.0% 66.2% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions