D. Dale

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball W 22 28:38 10 7.2 7.2 40.2% 22.9% 71.2% 7 4
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 23:20 4 6 6.5 42.9% 0% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 20 29:10 10.6 7.3 7.3 40.1% 22.9% 70.4% 7 4

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions