D. Czerapowicz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld 7 38:30 16.6 4.1 2.9 38.1% 37.5% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 7 38:30 16.6 4.1 2.9 38.1% 37.5% 100.0% 0 0
Jamtland 25 26:12 9.8 1.6 1.2 40.5% 34.0% 66.7% 0 0
Umea 29 35:13 15 3.9 2.1 36.9% 35.8% 80.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions