D. Curcic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Mozzart Serbia U19 11 16:03 4.3 2 1.5 29.5% 17.1% 71.4% 0 0
Super League Super League 6 15:19 3 1.3 1.3 26.9% 14.3% 66.7% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 5 16:57 5.8 2.8 1.8 31.4% 19.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions