D. Curcic-M

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Mozzart 3 16:01 6 1 1 36.8% 33.3% 0% 0 0
Super League Super League 2 15:35 7.5 0 0 42.9% 37.5% 0% 0 0
Korac cup Korac cup 1 16:53 3 3 3 20.0% 25.0% 0% 0 0
Borac Mozzart 29 16:10 6.1 1.3 1 41.1% 36.9% 55.6% 0 0
Borac Mozzart 20 10:27 3 0.8 0.5 34.4% 29.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions