D. Crnac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armann W 22 34:46 14.2 4.1 2.1 33.1% 26.4% 67.4% 0 0
Premier League W Premier League W 22 34:46 14.2 4.1 2.1 33.1% 26.4% 67.4% 0 0
Athena W 21 19:29 9.1 2.8 1.6 29.4% 23.6% 64.3% 0 0
Athena W 8 27:00 12.1 3.6 1.5 41.9% 29.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions