D. Cousins

D. Cousins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo 10 27:00 18.2 9 4.7 46.7% 30.0% 66.0% 4 0
BSN BSN 10 27:00 18.2 9 4.7 46.7% 30.0% 66.0% 4 0
Denver Nuggets 1 15:41 10 6 3 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Los Angeles Clippers 2 7:35 6 3.5 0 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Sacramento Kings 2 29:31 23 9 7 37.5% 37.5% 76.0% 1 1
Sacramento Kings 2 27:24 30.5 10 1 40.0% 40.0% 76.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions