D. Cooper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Banja Luka 19 16:53 8.1 2.9 0.3 65.0% 0.0% 63.9% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 19 16:53 8.1 2.9 0.3 65.0% 0.0% 63.9% 0 0
Borac Banja Luka 3 15:15 4.3 2.3 0 66.7% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions