D. Coli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bochas W 16 26:57 11 6.4 1.8 33.2% 17.1% 55.8% 2 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 16 26:57 11 6.4 1.8 33.2% 17.1% 55.8% 2 0
Obras Sanitarias W 3 10:32 2 2.3 0.3 30.0% 0.0% 0% 0 0
Montmartre W 5 18:41 8.8 5 0.4 41.7% 30.0% 45.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions