D. Cohill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spisski Rytieri 53 32:15 17 3.4 4.1 47.2% 33.5% 83.4% 0 0
Extraliga Extraliga 45 32:38 17.2 3.4 4.1 47.3% 33.0% 85.3% 0 0
ENBL ENBL 8 30:07 16 3.5 3.8 46.1% 36.4% 73.3% 0 0
Agrigento 39 24:15 12.7 1.6 1.6 46.2% 40.6% 80.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions