D. Clemente

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo 6 8:01 5.8 0.3 0.8 50.0% 56.2% 100.0% 0 0
BSN BSN 6 8:01 5.8 0.3 0.8 50.0% 56.2% 100.0% 0 0
Piratas de Quebradillas Aguada Santeros 37 12:49 4.8 1 1.4 48.2% 42.9% 73.3% 0 0
Capitanes de Arecibo Aguada Santeros 27 10:33 4 1.1 1 46.0% 40.5% 76.9% 0 0
Capitanes de Arecibo 3 21:55 3.3 1.7 2.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions