D. Clark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigal Prishtina 21 30:52 16.7 5.2 3.9 52.7% 37.5% 78.2% 1 1
Liga Unike Liga Unike 2 39:06 23.5 6 3 55.2% 30.0% 92.3% 0 0
BIBL BIBL 7 29:15 15.4 4.9 3.6 56.4% 56.2% 69.8% 0 0
Superliga Superliga 12 30:26 16.3 5.3 4.2 50.7% 31.6% 83.0% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions