D. Clark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEL 11 31:33 16.2 3 4.3 51.2% 21.9% 72.9% 0 0
Division A Division A 11 31:33 16.2 3 4.3 51.2% 21.9% 72.9% 0 0
Al Salam Sigal Prishtina 31 26:59 16.5 4.9 3.6 50.4% 33.3% 75.0% 3 1
Harem Spor 3 29:38 21.7 5.3 3.7 55.6% 46.2% 90.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions