D. Clark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Wakrah 1 34:55 10 2 4 23.5% 20.0% 0% 0 0
QBL QBL 1 34:55 10 2 4 23.5% 20.0% 0% 0 0
Al-Rayyan 20 15:20 7.6 3.4 0.9 43.6% 35.7% 57.9% 0 0
Al Wakrah 15 34:31 16.2 6.7 5.1 37.9% 20.3% 81.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions