D. Cipcic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ragusa Dubrovnik W 26 23:27 6.5 4.1 1.2 36.6% 26.4% 66.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 23:51 6.5 2.8 0.7 40.5% 14.3% 66.7% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 20 23:19 6.5 4.5 1.3 35.5% 28.3% 66.7% 0 0
Sibenik W 24 33:44 10.7 8.8 1.9 37.1% 26.0% 60.5% 10 0
FSV Rijeka W Split W 20 33:24 11.8 9.4 2.1 33.2% 13.4% 58.5% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions