D. Church

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panseraikos W 17 33:28 15.1 5.2 3.3 38.3% 27.8% 75.0% 1 0
A1 Women A1 Women 17 33:28 15.1 5.2 3.3 38.3% 27.8% 75.0% 1 0
Iraklis W Union Hainaut W 17 32:30 15.9 4.9 3.5 42.9% 28.6% 80.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions